Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'energiepolitisch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
energiepolitisch
[enɛʁˈɡiːpoˌliːtɪʃ]
Tính từ
Định nghĩa
1
năng lượng
- thuộc về hoặc liên quan đến chính sách năng lượng
die Energiepolitik betreffend
Experten halten das Gesetz für
energiepolitisch
nachteilig.
Các chuyên gia cho rằng đạo luật này bất lợi về mặt chính sách năng lượng.
Tính từ