Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'entzweibrechen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
entzweibrechen
[ɛntˈt͡svaɪ̯ˌbʁɛçn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
bẻ đôi
- Bị làm cho vỡ hoặc gãy ra thành hai hoặc nhiều phần.
in zwei oder mehr Teile zerbrechen
Er brach das Brot entzwei.
Anh ấy bẻ chiếc bánh mì làm đôi.
Der Teller fällt auf den Boden und
bricht entzwei
.
Cái đĩa rơi xuống sàn và vỡ làm đôi.
Động từ