Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'erdverkrustet' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
erdverkrustet
[ˈeːɐ̯tfɛɐ̯ˌkʁʊstət]
Tính từ
Định nghĩa
1
dính đất
- Bị đất bám chặt bên ngoài thành lớp khô cứng hoặc đóng cục.
mit Erde verkrustet
„Sie trug
erdverkrustete
Gummistiefel.“
Cô ấy đi đôi ủng cao su bám đầy đất khô cứng.
Tính từ