Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'erfrischend' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
erfrischend
[ɛɐ̯ˈfʁɪʃn̩t]
Tính từ
Định nghĩa
1
sảng khoái
- tạo ra một cảm giác dễ chịu của sự tươi mát
ein angenehmes Gefühl der Frische erzeugend
Nach einer
erfrischenden
Apfelschorle, nehme ich ein
erfrischendes
Bad im Swimming-Pool.
Sau một ly nước táo sảng khoái, tôi sẽ tắm một cách sảng khoái trong hồ bơi.
Tính từ