Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'erkranken' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
erkranken
[ɛɐ̯ˈkʁaŋkn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
mắc bệnh
- trở nên bị bệnh; mắc một căn bệnh.
krank werden; eine Krankheit bekommen
Er
erkrankte
an AIDS.
Anh ấy mắc bệnh AIDS.
Wie schön, dass wir die Reise gemacht haben, bevor
du erkranktest
.
Từ trái nghĩa
genesen
gesunden
Thật tốt biết bao là chúng ta đã thực hiện chuyến đi trước khi bạn mắc bệnh.
Động từ