
nuôi dưỡng- thường xuyên cung cấp thức ăn
regelmäßig für Nahrung sorgen
ăn uống- tự cung cấp thức ăn cho bản thân một cách thường xuyên
sich regelmäßig mit Nahrung versorgen
nuôi nấng- lo liệu cho cuộc sống, chu cấp
für den Lebensunterhalt sorgen, verpflegen
sinh sống- tự chu cấp cho bản thân một cách thường xuyên
sich regelmäßig verpflegen