An diese Wende habe ich ernsthaft nicht mehr gedacht.
Tôi đã không còn nghĩ đến bước ngoặt này một cách chân thành nữa.
„Und er schmunzelte, wenn er dergleichen sagte, seine Hörer jedesmal in Zweifel darüber lassend, ob er’s ernsthaft oder scherzhaft gemeint habe.“
“Và ông ấy thường tủm tỉm cười mỗi khi nói những điều như vậy, khiến người nghe lần nào cũng băn khoăn không biết ông nói chuyện đó một cách chân thành hay chỉ là đùa.”
4
nghiêm trọng- nguy hiểm, tồi tệ
gefährlich, schlimm
Die Verletzungen waren ernsthafter Natur.
Những vết thương này có tính chất nghiêm trọng hơn.