
nảy sinh- phát sinh hoặc là kết quả từ một sự việc, tình huống hay hoàn cảnh nào đó
sich aus einem Sachverhalt ergeben
hình thành- dần dần được tạo ra, xuất hiện chậm rãi và phát triển từng bước
sich allmählich herausbilden, langsam entstehen
trưởng thành- Trưởng thành, vượt qua thời niên thiếu
aus dem Kindesalter heraus, über das Jugendalter hinausgewachsen