Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'exhalieren' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
exhalieren
[ɛkshaˈliːʁən]
Động từ
Định nghĩa
1
thở ra
- Đưa không khí từ phổi ra ngoài khi hô hấp.
ausatmen
Từ đồng nghĩa
ausatmen
Từ trái nghĩa
einatmen
inhalieren
Từ cụ thể hơn
stöhnen
Động từ