khạc đờm- Ho tống chất nhầy hoặc đờm ra khỏi đường hô hấp rồi nhổ ra ngoài.
Schleim abhusten und ausspucken
thổ lộ- Cởi mở và bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ của mình ra ngoài.
sich öffnen und seine Gefühle zum Ausdruck bringen