Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'faschieren' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
faschieren
[faˈʃiːʁən]
Động từ
Định nghĩa
1
xay thịt
- làm cho thịt được đưa qua máy xay thịt để nghiền nhỏ.
etwas durch den Fleischwolf drehen
Lass dieses Fleisch
faschieren
.
Hãy đem chỗ thịt này đi xay.
Động từ