Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'faselnackend' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
faselnackend
[ˈfaːzl̩ˌnakn̩t]
Tính từ
Định nghĩa
1
trần truồng
- Hoàn toàn không mặc quần áo, khỏa thân tuyệt đối.
gänzlich unbekleidet, völlig nackt
Nachdem ihm seine Kleider beim Schwimmen abhandengekommen waren, musste er
faselnackend
durchs Dorf laufen.
Sau khi quần áo của anh ta bị thất lạc lúc đang bơi, anh ta buộc phải trần truồng chạy qua làng.
Từ đồng nghĩa
fadennackend
fasennackend
splitterfasernackt
splitternackt
Tính từ