Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'fettreich' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
fettreich
[ˈfɛtˌʁaɪ̯ç]
Tính từ
Định nghĩa
1
giàu chất béo
- Có chứa nhiều chất béo; giàu mỡ hoặc hàm lượng chất béo cao.
reich an Fett
Über die Wirkung von
fettreichen
Speisen wird viel gestritten.
Có बहुत nhiều tranh cãi về tác dụng của các món ăn giàu chất béo.
Từ trái nghĩa
fettarm
Tính từ