Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'flauschig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
flauschig
[ˈflaʊ̯ʃɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
mềm mịn
- Có cảm giác mềm mại, xốp và êm như len khi chạm vào.
weich wie Wolle
Eine
flauschige
Jacke gibt genug Wärme.
Một chiếc áo khoác mềm mịn giữ đủ ấm.
Từ đồng nghĩa
wollig
Tính từ