Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'fortfliegen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
fortfliegen
[ˈfɔʁtˌfliːɡŋ̍]
Động từ
Định nghĩa
1
bay đi
- rời đi bằng cách bay; bay khỏi một nơi nào đó
sich fliegend entfernen
Das Fenster stand noch offen, der Vogel war wohl
fortgeflogen
.
Cửa sổ vẫn còn mở, chắc con chim đã bay đi mất rồi.
Am liebsten würde ich einfach
und das ganze Elend hinter mir lassen, um dann stattdessen in der Sonne zu sitzen.
Từ trái nghĩa
näherkommen
fortfliegen
Tôi chỉ muốn đơn giản là bay đi thật xa và bỏ lại toàn bộ nỗi khổ phía sau, để rồi thay vào đó được ngồi dưới ánh mặt trời.
Động từ