chạy đi- rời khỏi một nơi bằng cách chạy, thường để tránh xa hoặc thoát khỏi nơi đó
sich laufend von einem Ort entfernen
tiếp diễn- tiếp tục diễn ra theo thời gian, không bị gián đoạn hay chấm dứt
sich zeitlich fortsetzen