

sai đi- bảo hoặc cử ai đó đến một nơi khác để làm việc gì đó hoặc đi lấy thứ gì đó
jemanden zu einem anderen Ort entsenden, um etwas zu erledigen oder abzuholen
đuổi đi- không tiếp ai đó và yêu cầu họ rời đi
jemanden nicht empfangen, ihn auffordern wegzugehen
gửi đi- gửi một vật hoặc hàng hóa đi nơi khác
eine Sache versenden