

dán tem- thanh toán cước phí cho một bưu gửi bằng cách dán tem thư lên đó
eine Postsendung durch aufkleben von Briefmarken bezahlen
cởi áo- cởi bỏ quần áo, tự cởi đồ ra
die Kleidung ablegen, sich ausziehen
nghỉ phép- nghỉ làm để đi nghỉ hoặc có thời gian rảnh
Urlaub nehmen