Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'freitagnachts' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
freitagnachts
[ˌfʁaɪ̯taːkˈnaxt͡s]
Trạng từ
Định nghĩa
1
đêm thứ Sáu
- vào những giờ ban đêm của một ngày thứ Sáu
in den Nachtstunden des/eines Freitages
Freitagnachts
ist hier der Teufel los! Alles voller feiernder Jugendlicher!
Vào đêm thứ Sáu, ở đây náo loạn như quỷ sứ! Đâu đâu cũng đầy những thanh niên đang tiệc tùng!
Trạng từ