Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'freudlos' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
freudlos
[ˈfʁɔɪ̯tˌloːs]
Tính từ
Định nghĩa
1
buồn tẻ
- không có chút niềm vui nào, hoàn toàn thiếu vui vẻ hoặc hứng khởi.
ohne jede Freude
Das Leben kann auch sehr
freudlos
sein.
Cuộc sống cũng có thể rất buồn tẻ.
Tính từ