Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'frigid' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
frigid
[fʁiˈɡiːt]
Tính từ
Định nghĩa
1
lãnh cảm
- không có hoặc rất ít ham muốn và kích thích tình dục
sexuell nicht erregbar
Tính từ