Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'gültig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
gültig
[ˈɡʏltɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
hợp lệ
- có giá trị, được công nhận và có hiệu lực theo quy định
Geltung besitzend
Das vorsätzliche Fahren ohne
gültigen
Fahrschein ist Betrug und wird bestraft.
Việc cố ý đi xe mà không có vé hợp lệ là hành vi lừa đảo và sẽ bị trừng phạt.
Từ đồng nghĩa
valide
Từ trái nghĩa
ungültig
Từ cụ thể hơn
allgemeingültig
mustergültig
Tính từ