Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'gackerlgelb' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
gackerlgelb
[ˈɡakɐlˌɡɛlp]
Tính từ
Định nghĩa
1
vàng chóe
- Có màu vàng rất nổi bật, rực và đậm như màu lòng đỏ trứng.
auffallend gelb, dottergelb
Sie haben ihr neues Haus
gackerlgelb
gestrichen.
Họ đã sơn ngôi nhà mới của mình màu vàng chóe.
Tính từ