Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'garantieren' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
garantieren
[ɡaʁanˈtiːʁən]
Động từ
(etw.
Akk
~, jdm. etw.
Akk
~)
Định nghĩa
1
bảo đảm
- Đảm bảo điều gì đó
etwas zusichern
Er
garantierte
ihr persönlichen Schutz.
Anh ấy bảo đảm sự bảo vệ cá nhân cho cô ấy.
Từ đồng nghĩa
bürgen
gewähren
gewährleisten
verbriefen
verbürgen
Động từ