Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'geschwätzig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
geschwätzig
[ɡəˈʃvɛt͡sɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
ba hoa
- nói nhiều một cách phiền phức và thiếu suy nghĩ
viel und aufdringlich redend
Die Leute beim Kongress waren so
geschwätzig
, dass ich keine Lust hatte, selbst etwas zu sagen.
Mọi người ở hội nghị ba hoa đến mức tôi chẳng còn hứng thú nói gì nữa.
Từ đồng nghĩa
redselig
schwatzhaft
Từ trái nghĩa
schweigsam
wortkarg
Ich kann deine ganzen
geschwätzigen
Verwandten nicht mehr länger ertragen.
Tôi không thể chịu đựng thêm được những người họ hàng ba hoa của anh nữa.
Tính từ