Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'geschwungen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
geschwungen
[ɡəˈʃvʊŋən]
Tính từ
Định nghĩa
1
cong
- có đường nét uốn lượn, không thẳng mà tạo thành đường cong
gebogen verlaufend
Sie gingen mit
geschwungenen
Säbeln aufeinander los.
Họ xông vào nhau với những thanh kiếm cong vút.
Tính từ