Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'gesprächig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
gesprächig
[ɡəˈʃpʁɛːçɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
hoạt ngôn
- thích nói chuyện, dễ dàng chia sẻ và giao tiếp với người khác
gerne redend, mitteilsam
Meine Gäste sind heute nicht sehr
gesprächig
.
Hôm nay các vị khách của tôi không hoạt ngôn lắm.
Tính từ