Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'gewillt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
gewillt
[ɡəˈvɪlt]
Tính từ
Định nghĩa
1
sẵn lòng
- có ý chí/sẵn sàng với ý muốn làm điều gì đó
den Willen habend/mit dem Willen, etwas zu tun
Sie war
gewillt
[,] ihm zu helfen.
Cô ấy sẵn lòng giúp đỡ anh ta.
Tính từ