Davor soll es eine letzte Verhandlungsrunde geben, um noch einige wenige strittige Punkte oder Formulierungen zu glätten.
Trước đó nên có một vòng đàm phán cuối cùng để hoàn thiện một số ít điểm hoặc cách diễn đạt còn tranh cãi.
In der AfD gibt es einen deutlich marktradikal, wirtschaftsliberal orientierten Flügel, der klassische Forderungen, wie zum Beispiel die Abschaffung des Arbeitslosengeldes, ins Programm geschrieben hat. Jetzt stellen wir fest, der aktuelle Entwurf ist geglättet worden.
Trong đảng AfD có một nhánh theo định hướng tự do thị trường cực đoan rõ rệt, nhánh này đã đưa vào chương trình những yêu cầu cổ điển, chẳng hạn như bãi bỏ trợ cấp thất nghiệp. Bây giờ chúng tôi nhận thấy, bản dự thảo hiện tại đã được hoàn thiện.