Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'gleichwertig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
gleichwertig
[ˈɡlaɪ̯çˌveːɐ̯tɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
tương đương
- có giá trị ngang nhau, có tính chất tương tự
gleich viel wert, gleich beschaffen
Als Ersatz durfte ich mir einen
gleichwertigen
Artikel auswählen.
Tôi được phép chọn một món hàng tương đương để thay thế.
Từ đồng nghĩa
ebenbürtig
entsprechend
äquivalent
Tính từ