Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'gratis' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
gratis
[ˈɡʁaːtɪs]
Trạng từ
Định nghĩa
1
miễn phí
- không yêu cầu thanh toán
ohne eine Bezahlung zu verlangen
Dieser Service ist
gratis
.
Dịch vụ này là miễn phí.
Die Tasche gibt’s
gratis
dazu.
Cái túi được tặng kèm miễn phí.
Từ đồng nghĩa
kostenlos
umsonst
unentgeltlich
Từ trái nghĩa
kostenpflichtig
Trạng từ