Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'grellblau' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
grellblau
[ˈɡʁɛlˌblaʊ̯]
Tính từ
Định nghĩa
1
xanh chói
- có màu xanh rực rỡ, sặc sỡ và gây chú ý mạnh
in einem grellen Blauton
„Flash trug eine orangefarbene Hose und ein
grellblaues
Hemd, das fast bis zum Nabel offen stand.“
Flash mặc một chiếc quần màu cam và một chiếc áo sơ mi xanh chói gần như hở đến rốn.
Từ trái nghĩa
blassblau
Tính từ