Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'grußlos' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
grußlos
[ˈɡʁuːsloːs]
Tính từ
Định nghĩa
1
vô lễ
- không chào hỏi, không có lời chào
ohne Gruß, ohne zu grüßen
Er ging
grußlos
an mir vorbei.
Anh ấy đi ngang qua tôi một cách vô lễ.
Tính từ