Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'guineisch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
guineisch
[ɡiˈneːɪʃ]
Tính từ
Định nghĩa
1
Guinea
- liên quan đến Guinea, có nguồn gốc từ Guinea
Guinea betreffend, aus Guinea kommend
Die
guineische
Mannschaft gewann ihr Eröffnungsspiel.
Đội tuyển Guinea đã thắng trận mở màn của họ.
Tính từ