Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'haaren' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
haaren
[ˈhaːʁən]
Động từ
Định nghĩa
1
rụng lông
- Rụng tóc
Haare verlieren
Mein Hund
haart
zur Zeit besonders stark.
Chú chó của tôi hiện đang rụng lông rất nhiều.
Từ đồng nghĩa
hären
Động từ