Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'hackedicht' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
hackedicht
[hakəˈdɪçt]
Tính từ
Định nghĩa
1
say xỉn
- trạng thái say rượu rất nặng, không còn kiểm soát được hành động
stark betrunken
Hackedicht
kam er von der Feier nach Hause.
Anh ta say xỉn trở về nhà từ buổi tiệc.
Từ đồng nghĩa
sternhagelvoll
stockbesoffen
sturzbetrunken
volltrunken
Tính từ