Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'halbgar' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
halbgar
[ˈhalpˌɡaːɐ̯]
Tính từ
Định nghĩa
1
chín tái
- chưa chín hoàn toàn, chỉ chín một phần
nicht vollständig gar, nur teilweise durchgegart
„Im Dunkeln aßen sie dann die harten
halbgaren
Bohnen und tranken noch mehr Kaffee.“
Trong bóng tối, họ ăn những hạt đậu cứng còn chín tái và uống thêm cà phê.
Tính từ