Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'halbtägig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
halbtägig
[ˈhalptɛːɡɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
nửa ngày
- có thời gian kéo dài nửa ngày
einen halben Tag dauernd
Mein Kollege fährt morgen zu einer
halbtägigen
Fortbildungsveranstaltung.
Ngày mai đồng nghiệp của tôi sẽ tham dự một sự kiện đào tạo nâng cao kéo dài nửa ngày.
Từ đồng nghĩa
halbtags
Tính từ