Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'hallen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
hallen
[ˈhalən]
Động từ
Định nghĩa
1
vang vọng
- tạo ra tiếng vang
einen Hall erzeugen
Im leeren Saal
hallen
die Schritte der Besucher.
Trong hội trường trống rỗng, bước chân của khách tham quan vang vọng.
Từ cụ thể hơn
widerhallen
Động từ