Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'haptisch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
haptisch
[ˈhaptɪʃ]
Tính từ
Định nghĩa
1
xúc giác
- liên quan đến xúc giác hoặc dựa trên xúc giác
den Tastsinn betreffend, auf ihm beruhend
Der Tastsinn ist die
haptische
Wahrnehmung von Lebewesen.
Xúc giác là sự nhận thức bằng xúc giác của các sinh vật sống.
Từ trái nghĩa
akustisch
auditiv
gustatorisch
olfaktorisch
visuell
Từ cụ thể hơn
kinästhetisch
taktil
Diese Geräte erlauben das intuitive „Begreifen“ und die
haptisch
unterstützte Manipulation von Objekten in der 3D-Simulationsumgebung.
Những thiết bị này cho phép việc 'nắm bắt' trực quan và thao tác các đối tượng trong môi trường mô phỏng 3D với sự hỗ trợ của xúc giác.
Tính từ