Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'hasenfüßig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
hasenfüßig
[ˈhaːzn̩ˌfyːsɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
nhút nhát
- rất sợ hãi, quá mức nhút nhát và thiếu can đảm
sehr ängstlich, übermäßig furchtsam
Từ đồng nghĩa
hasenherzig
Tính từ