Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'heil' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
heil
[haɪ̯l]
Tính từ
Định nghĩa
1
lành lặn
- không bị vỡ; nguyên vẹn; không bị thương
nicht zerbrochen; unversehrt; nicht verletzt
Trotz des Zusammenstoßes sind die Fahrräder noch
heil
.
Mặc dù bị va chạm nhưng những chiếc xe đạp vẫn còn lành lặn.
Die Scheidung der Eltern zerstörte Lindas
Welt.
Từ đồng nghĩa
unbeschädigt
unversehrt
unzerstört
wohlbehalten
Từ trái nghĩa
zerstört
heile
Cuộc ly hôn của bố mẹ đã phá hủy thế giới nguyên vẹn của Linda.
Tính từ