Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'hellblau' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
hellblau
[ˈhɛlˌblaʊ̯]
Tính từ
Định nghĩa
1
xanh nhạt
- có màu xanh da trời sáng và nhạt
in einem hellen Blau
Der Himmel war
hellblau
.
Bầu trời có màu xanh nhạt.
Từ trái nghĩa
dunkelblau
Tính từ