Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'hellgrün' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
hellgrün
[ˈhɛlɡʁyːn]
Tính từ
Định nghĩa
1
xanh lá nhạt
- có màu xanh lá sáng, nhạt hơn xanh lá thông thường
in einem hellen Grün
Er hatte den Zaun
hellgrün
gestrichen.
Anh ấy đã sơn hàng rào màu xanh lá nhạt.
Từ trái nghĩa
dunkelgrün
Tính từ