Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'hellhäutig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
hellhäutig
[ˈhɛlˌhɔɪ̯tɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
da sáng
- có màu da sáng hoặc trắng hơn so với mức trung bình
helle Hautfarbe habend
Die meisten Menschen in Europa sind
hellhäutig
.
Hầu hết mọi người ở châu Âu đều có da sáng.
Từ đồng nghĩa
weiß
Từ trái nghĩa
dunkelhäutig
Tính từ