Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'herüber' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
herüber
[hɛˈʁyːbɐ]
Trạng từ
Định nghĩa
1
qua đây
- Từ một nơi khác di chuyển đến chỗ của người đang nói.
von woanders an den Ort des Sprechers
Hier
herüber
! Wir sind hier, an dem umgefallenen Baum!
Qua đây! Chúng tôi ở đây, cạnh cái cây bị đổ!
Từ đồng nghĩa
rüber
Từ trái nghĩa
hinüber
Trạng từ