
kéo đến- kéo hoặc mang một vật gì đến một nơi nhất định một cách nặng nhọc, chậm chạp
etwas zu einem bestimmten Ort schleppen, schleppend heranbringen
lê bước đến- tự lê bước hoặc di chuyển một cách nặng nhọc, chậm chạp đến một nơi nhất định
sich an einen bestimmten Ort schleppen, schleppend fortbewegen