
ngồi lì- ngồi ở đâu đó trong thời gian dài mà không làm gì, ở trạng thái nhàn rỗi hoặc chờ đợi vô ích
untätig irgendwo länger sitzen
ngồi quanh- ngồi xung quanh một vật hay một khu vực nào đó, tạo thành vòng bao quanh khi đang ngồi
rund um etwas sitzen, etwas sitzend umgeben