

lang bạt- di chuyển từ nơi này sang nơi khác mà không ở lại lâu tại một chỗ
ohne längeren Aufenthalt von einem Ort zum anderen ziehen
đi vòng- di chuyển thành vòng hoặc theo cung quanh một vật hay một khu vực
im Kreis um etwas fortbewegen
kéo theo- mang, kéo hoặc lôi một thứ gì đó theo mình khắp nơi
überall etwas mit sich ziehen
bao quanh- nằm hoặc kéo dài bao bọc xung quanh một vật hay một khu vực
sich um etwas herum befinden/erstrecken
rào quanh- dựng hoặc kéo một vật gì đó bao quanh một người, vật hoặc khu vực
etwas um etwas herum ziehen/errichten
quấn quanh- kéo một vật liệu hay vật gì đó vòng quanh một người hoặc một vật khác
etwas um jemanden oder um etwas ziehen
câu giờ- cố ý kéo dài một việc để trì hoãn hoặc làm người khác phải chờ đợi
jemanden hinhalten