Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'herunterschmeißen' nghĩa là gì?
herunterschmeißen
[hɛˈʁʊntɐˌʃmaɪ̯sn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
ném xuống
- Ném hoặc quăng một vật từ trên cao xuống phía dưới.
von oben nach unten schmeißen
„Da schwenkte der Taschenlampenstrahl einmal wild durch die Küche; jemand hatte die Lampe
heruntergeschmissen
.“
“Khi đó, chùm sáng của đèn pin bỗng quét loạn khắp căn bếp; ai đó đã làm rơi chiếc đèn xuống.”
Từ đồng nghĩa
hinunterschmeißen
Động từ